QUÀ TẶNG CỦA CÔ TRỊNH THỊ KIM LOAN

Đề cương ôn tập Học kỳ I Môn Anh Lớp 7 năm 2012-2013 và 4 đề kiểm tra Học kỳ I tham khảo

Nhấn vào đây để tải về
Hiển thị toàn màn hình
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: Tổng hợp từ nhiều nguồn
Người gửi: Tôn Nữ Bích Vân (trang riêng)
Ngày gửi: 09h:22' 01-12-2012
Dung lượng: 272.5 KB
Số lượt tải: 626
Số lượt thích: 0 người
ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP HỌC KÌ 1 – NĂM HỌC 2012 - 2013
MÔN TIẾNG ANH - LỚP 7


GRAMMAR
1. Các giới từ (prepositions):
a) Đi với danh từ chỉ nơi chốn: to; on; at; in; in to; between; opposite; next to; from ... to.
b) Đi với danh từ chỉ thời gian: at; in; on; from ... to; between; until; before; after.
c) Đi với danh từ chỉ phương tiện giao thông: by; on
Ex: by car; by train; on foot.
2. Các dạng câu:
a) Câu cảm thán (an exclamatory sentence):
Ex: * Những lời phàn nàn (complaints):
- What an expensive dress!
- What a wet day!
* Những lời khen ngợi (compliment):
- What a great party!
- What a bright room!
b) Câu hỏi:
* Wh - questions:
Ex: - Where are you going? - I am going to the market.
- Why don`t you go to school? - Because we have a vacation.
- Where does she work? - She works at a supermarket.
* Yes - No questions:
Ex: - Are you a student? - Yes, I am.
- Does she have English on Monday? - No, she doesn`t.
* Or questions:
Ex: - Do you like soccer or volleyball? - I like soccer.
- Is he a mechanic or a driver? - He is a mechanic.
* Questions with How / How old / How many / How much / How far / How often ... ?
c) Câu đề nghị (suggestions):
Ex: - Let`s go swimming.
Let`s + V (infinitive) ...
- Why don`t you play soccer?
Why don`t you + V (infinitive) ...?
- Would you like to see a movie?
Would you like + to + V (infinitive) ...?
- Should we play volleyball?
Should we + V (infinitive) ...?
- What about watching TV?
What about + V-ing ...?
d) Câu đáp lại lời đề nghị:
* Sự tán thành (agreement):
- Good idea.
- Great!
* Không tán thành (disagreement):
- I`m sorry, I can`t.
e) Lời mời (invitation):
Ex: - Would you like to come to my house for lunch?
→ - Would you like to + V (infinitive)...?
f) Lời chấp nhận lịch sự (polite acceptance):
- OK.
- I`d love to.
- Thanks for inviting me.
g) Lời từ chối lịch sự (polite refusal):
- I`m sorry, I can`t. Thanks any way.
- I would love to but ...
h) Lời hướng dẫn (directions):
Ex: - Excuseme. Could you show me the way to the supermarket, please?
(hỏi thăm đường đi)
- OK. Go straight ahead. Take the first street on the right. The supermarket is in
front of you. (chỉ đường)
- Could you tell me how to get the souvenir shop?
3. Thể so sánh:
a) So sánh hơn (comparative):
* Tính từ ngắn:
Ex: - She is thinner than me. (I am)
- This box is bigger than that one. (box)


* Tính từ dài:
Ex: - This student is more intelligent than that one. (student)
* Tính từ đặc biệt:
- good → better : tốt hơn
- bad → worse : xấu hơn, kém hơn
- far → farther : xa hơn
- many / much → more : nhiều hơn
- little → less : nhỏ hơn, ít hơn, kém hơn
b) So sánh nhất (superlative):
* Tính từ ngắn:


Ex: - She is the tallest girl in my class.
* Tính từ dài:


Ex: - This is the most beautiful village in the country.
* Tính từ đặc biệt:
- good / well → the best : tốt nhất, khoẻ nhất
- many / much → the most : nhiều nhất
- little → the least : nhỏ nhất, ít nhất
Avatar

Nhầm địa chỉ rồi cô ơi :D

No_avatar

Ghé thăm blog của Bạn, Chúc Bạn một ngày vui vẻ!

Nếu có thời gian, hãy ghé thăm blog của tôi nhé!

Mới được tạo nên rất mong nhận được sự ủng hộ từ Bạn! Tôi thi đại học 

Avatar

 Cám  ơn thầy Lê Tuấn đến thăm. Chúc  thầy mùa Giáng sinh an lành và năm mới 2016 hạnh phúc!

 
Gửi ý kiến