Kỳ thi Học sinh giỏi cấp Thành phố năm học 2008 - 2009, trường THCS Nguyễn Khuyến đã tổ chức cho 192 học sinh lớp 9 tham dự. Với tổng số 189 giải, trong đó có 84 giải Nhất, 61 giải Nhì, 33 giải Ba và 11 giải Khuyến khích. DANH SÁCH GIẢI HSG CẤP THÀNH PHỐ NĂM HỌC 2008 - 2009
Môn
Họ và tên
Điểm
Giải
Toán
đỗ trần tuấn
anh
10
1
Toán
trần duy thái
khang
10
1
...

Môn
Họ và tên
Điểm
Giải
Lịch sử
lê đức
thành
5.38
KK
Lịch sử
trương khánh
nguyên
5
KK
Địa lý
phan ngọc
chánh
9.12
1
Địa lý
ông thị
diễm
8.5
1
Địa lý
nguyễn hoàng
long
8.37
1
Địa lý
hoàng mai chính
phượng
7.87
2
Địa lý
nguyễn lê minh
thảo
7.25
3
Địa lý
nguyễn đức tuyết
liên
6.12
KK
...

Môn
Họ và tên
Điểm
Giải
Anh văn
võ thị khánh
ngọc
8.9
1
Anh văn
phạm lê diễm
quỳnh
8.9
1
Anh văn
lâm bảo
ngọc
8.8
1
Anh văn
trần khánh
linh
8.7
1
Anh văn
lê tự trịnh
quý
8.6
1
Anh văn
huỳnh minh
tâm
8.55
1
Anh văn
lê thị khánh
trang
8.55
1
Anh văn
nguyễn quang
duy
8.5
...

Môn
Họ và tên
Điểm
Giải
Tin học
đinh viết
nguyên
10
1
Tin học
đặng minh
trí
10
1
Tin học
nguyễn hữu
thành
9
1
Tin học
trần
tài
8.5
2
Tin học
phạm lê diễm
quỳnh
7
3
Tin học
lê thành
công
6.5
3
Tin học
ngô thanh
tùng
5.5
3
Tin học
phan đăng
khôi
5
4
-------------------------
...

Môn
Hóa học
Họ và tên
nguyễn bá thiện
Điểm
9.9
Giải
1
Hóa học
huỳnh nguyễn phương
quỳnh
9.3
1
Hóa học
trần nam
sơn
9.3
1
Hóa học
bùi nguyễn công
duy
8.9
1
Hóa học
nguyễn thị thu
sương
8.9
1
Hóa học
hoàng thị phương
thảo
8.9
1
Hóa học
lê thị quỳnh
hương
8.7
1
Hóa học
trần phương
mai
8.5
1
Hóa...

Môn
Họ và tên
Điểm
Giải
Vật lý
trần nhật
sang
9.5
1
Vật lý
đinh thị như
quỳnh
9.37
1
Vật lý
nguyễn thị diệu
ái
9.25
1
Vật lý
trần tấn hoàng
bảo
9.25
1
Vật lý
nguyễn khắc
phong
9.12
1
Vật lý
phan minh
tâm
8.87
1
Vật lý
lê đình
huy
8.75
1
Vật lý
nguyễn đình lê
vũ
8.75
1
Vật lý
ngô văn
khánh
8.5
1
Vật lý
nguyễn văn
thành
8.12
1
Vật lý
dương thị thu
trang
8.12
1
...

Ngữ văn
trần thị uyên
phương
8.75
1
Ngữ văn
phan châu
hiền
8.25
1
Ngữ văn
nguyễn hồng nam
phương
8
1
Ngữ văn
nguyễn thị ngọc
thuý
8
1
Ngữ văn
lê thị thu
trang
8
1
Ngữ văn
nguyễn thuỳ thuý
vy
7.75
2
Ngữ văn
nguyễn thị thuỳ
ngân
7.5
2
Ngữ văn
trần thị ngọc
hằng
7.25
2
Ngữ văn
ngô ánh
nguyệt
7.25
2
Ngữ văn
lê thuỵ xuân
dương
6.5
3
Ngữ văn
nguyễn phan nguyệt
minh
6.5
3
Ngữ văn
...

Sinh học
nguyễn ngọc mỹ
phương
10
1
Sinh học
phạm thị thảo
uyên
9.75
1
Sinh học
nguyễn ngọc mai
hân
9.5
1
Sinh học
lê huỳnh bích
ngọc
9.5
1
Sinh học
huyền tôn nữ ngọc
trâm
9.45
1
Sinh học
lương thị hồng
ngọc
9.25
1
Sinh học
ngô tấn lâm
hà
9.2
1
Sinh học
ông thị bích
nga
9.2
1
Sinh học
hà phước
hậu
9
1
Sinh học
đoàn thị hồng
hạnh
8.4
1
Sinh học
trần thị kim
phụng
8.3
1
...
Các ý kiến mới nhất