Photo
Họ và tên Ng Duc Tuan
Giới tính Nam
Website http://violet.vn/tranphudb
Chức vụ Giáo viên Trung học
Đơn vị Trường THCS Trần Phú
Quận/huyện Thị xã Điện Bàn
Tỉnh/thành Quảng Nam
Chuyên môn Toán học, Tin học
Điểm số 8643 (xem chi tiết)

Photo
Họ và tên Trần Công Bảo
Giới tính Nam
Chức vụ Giáo viên Trung học
Đơn vị Trường THCS Bình Thạnh
Quận/huyện Huyện Bình Sơn
Tỉnh/thành Quảng Ngãi
Chuyên môn Mỹ thuật
Điểm số 86 (xem chi tiết)

Photo
Họ và tên Lương Văn Tô
Giới tính Nam
Chức vụ Giáo viên Trung học
Đơn vị Trường THCS Tây Hưng
Quận/huyện Huyện Tiên Lãng
Tỉnh/thành Hải Phòng
Chuyên môn Toán học, Hóa học, Sinh học
Điểm số 93968 (xem chi tiết)

No_photo
Họ và tên Nguyễn Phạm Linh Giang
Giới tính Nữ
Đơn vị Trường THCS Nguyễn Khuyến
Tỉnh/thành Đà nẵng
Điểm số 89 (xem chi tiết)

Photo
Họ và tên Phạm Thị Mỹ Trâm
Giới tính Nữ
Website http://violet.vn/pmt_teacher2008
Chức vụ Giáo viên Trung học
Đơn vị Trường THCS Nguyễn Đình Chiểu
Quận/huyện Thành phố Đà Lạt
Tỉnh/thành Lâm Đồng
Chuyên môn Vật lý
Điểm số 7370 (xem chi tiết)

Photo
Họ và tên Đinh Ngọc Quang
Giới tính Nam
Website http://violet.vn/dinhngocquang_2008
Chức vụ Giáo viên Trung học
Đơn vị Trường PT DTNT Bình Thuận
Quận/huyện Huyện Hàm Thuận Bắc
Tỉnh/thành Bình Thuận
Chuyên môn Toán học
Điểm số 2594 (xem chi tiết)

Photo
Họ và tên Đặng Đức Mạnh
Giới tính Nam
Website http://violet.vn/giaongheoby
Chức vụ Giáo viên Trung học
Đơn vị Trường PT DTNT Phiêng Ban
Quận/huyện Huyện Bắc Yên
Tỉnh/thành Sơn La
Chuyên môn Toán học, Vật lý
Điểm số 85244 (xem chi tiết)

Photo
Họ và tên Nguyễn Thị Nhật Thanh
Giới tính Nữ
Website http://violet.vn/nhatthanh554
Chức vụ Giáo viên Trung học
Đơn vị Trường THCS Huỳnh Bá Chánh
Quận/huyện Quận Ngũ Hành Sơn
Tỉnh/thành Đà Nẵng
Chuyên môn Âm nhạc
Điểm số 12554 (xem chi tiết)

Photo
Họ và tên Nguyễn Hoàng Thủy Tiên
Giới tính Nữ
Chức vụ Giáo viên Trung học
Đơn vị Trường THCS Phường 1
Quận/huyện Thị xã Gò Công
Tỉnh/thành Tiền Giang
Chuyên môn Ngoại ngữ
Điểm số 49378 (xem chi tiết)

Photo
Họ và tên Dương Thị Hà
Giới tính Nữ
Website http://violet.vn/duongha65
Chức vụ Hiệu trưởng
Đơn vị Trường Tiểu học Mạc Thị Bưởi
Quận/huyện Huyện Ea Kar
Tỉnh/thành Đắk Lắk
Điểm số 17777 (xem chi tiết)

Photo
Họ và tên Tống Xuân Bảo
Giới tính Nam
Chức vụ Học sinh
Đơn vị Trường THCS Nguyễn Khuyến
Quận/huyện Quận Hải Châu
Tỉnh/thành Đà Nẵng
Điểm số 90 (xem chi tiết)

Photo
Họ và tên Phạm Minh An
Giới tính Nam
Website https://sutuduc999.violet.vn
Chức vụ Giáo viên Trung học
Đơn vị Trường THCS Đào Duy Từ
Quận/huyện Thành phố Buôn Ma Thuột
Tỉnh/thành Đắk Lắk
Chuyên môn Mỹ thuật
Điểm số 1023 (xem chi tiết)

No_photo
Họ và tên TA PHUONG ANH
Giới tính Nữ
Điểm số 50 (xem chi tiết)

No_photo
Họ và tên Phạm Bích Ngọc
Giới tính Nữ
Đơn vị truong thcs nguyen khuyen
Tỉnh/thành da nang
Điểm số 90 (xem chi tiết)

No_photo
Họ và tên Hoàng Nhật Linh
Giới tính Nam
Điểm số 15 (xem chi tiết)

Photo
Họ và tên Tống Xuân Bảo
Giới tính Nam
Chức vụ Học sinh
Đơn vị Trường THCS Nguyễn Khuyến
Quận/huyện Quận Hải Châu
Tỉnh/thành Đà Nẵng
Điểm số 90 (xem chi tiết)

133628.jpg";i:1;i:150;i:2;i:175;}}-photo
Họ và tên Trần Quốc Tuyên
Giới tính Nam
Website http://violet.vn/datuyen74
Chức vụ Giáo viên Trung học
Đơn vị Trường THCS Chũ 2
Quận/huyện Huyện Lục Ngạn
Tỉnh/thành Bắc Giang
Chuyên môn Mỹ thuật
Điểm số 37074 (xem chi tiết)

Photo
Họ và tên Nguyễn Thị Huê
Giới tính Nữ
Website http://violet.vn/HUEHB2009
Chức vụ Giáo viên Trung học
Đơn vị Trường THPT Hoà Bình
Quận/huyện Huyện An Nhơn
Tỉnh/thành Bình Định
Chuyên môn Ngữ văn
Điểm số 9016 (xem chi tiết)

83555.jpg";i:1;i:200;i:2;i:133;}}-photo
Họ và tên Nguyễn Văn Trung
Giới tính Nam
Chức vụ Giáo viên Trung học
Đơn vị Trường THCS Phú Điền
Quận/huyện Huyện Nam Sách
Tỉnh/thành Hải Dương
Chuyên môn Toán học, Hóa học
Điểm số 37151 (xem chi tiết)

Photo
Họ và tên Nguyễn Đình Hưng
Giới tính Nam
Website http://violet.vn/nguyendinhhung1981
Chức vụ Giáo viên Trung học
Đơn vị Trường THCS Nguyễn Trãi
Quận/huyện Huyện Lắk
Tỉnh/thành Đắk Lắk
Chuyên môn Toán học, Vật lý, Hóa học, Sinh học, Ngữ văn, Công nghệ, Lịch sử, Ngoại ngữ, Tin học, Thể dục, Địa Lý, Mỹ thuật, GD hướng nghiệp, GDCD - GDNGLL, Âm nhạc
Điểm số 99 (xem chi tiết)